THÉP MẠ STEELTRUSS MÀU TRẮNG AZ100 G550

Thanh lito/mè chân Steeltruss TS61.50 AZ100 G550

Thanh lito/mè chân Steeltruss TS61.50 AZ100 G550

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

 thông số kỹ thuật thanh mè ts61.48 ĐỘ DÀY SAU MẠ TRỌNG LƯỢNG
 0.48 - 0.5 zem 6.5 gam
Xem thêm
Thanh mè/lito STEELTRUSS 35.60 mạ nhôm kẽm Az100 G550

Thanh mè/lito STEELTRUSS 35.60 mạ nhôm kẽm Az100 G550

  ĐỘ DÀY SAU MẠ TRỌNG LƯỢNG
 0.60  0.56 gram
Xem thêm
Thanh mè/lito Steeltruss 35.48 mạ nhôm kẽm Az100

Thanh mè/lito Steeltruss 35.48 mạ nhôm kẽm Az100

ĐỘ DÀY SAU MẠ TRỌNG LƯỢNG
 0.48- 0.5 zem

Xem thêm
Cầu phong mạ nhôm kẽm STEELTRUSS C40.75

Cầu phong mạ nhôm kẽm STEELTRUSS C40.75

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

 tc4075 steeltruss
ĐỘ DÀY SAU MẠ TRỌNG LƯỢNG
 0.7 - 0.8 mm 1.2 kg
Xem thêm
MÈ LITO MẠ HỢP KIM CHỐNG GỈ STEELTRUSS TS40.60

MÈ LITO MẠ HỢP KIM CHỐNG GỈ STEELTRUSS TS40.60

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

 mè ts40.60
ĐỘ DÀY SAU MẠ TRỌNG LƯỢNG
 0.6 - 0.7 zem 6.5 gam
Xem thêm
CẦU PHONG  MẠ NHÔM KẼM STEELTRUSS C75.10

CẦU PHONG MẠ NHÔM KẼM STEELTRUSS C75.10

 cầu phong mạ nhôm kẽm C75.10
ĐỘ DÀY SAU MẠ TRỌNG LƯỢNG
1 - 1,2 mm 1,250 kg/md
Xem thêm
Thanh La STEELTRUSS TC15.75

Thanh La STEELTRUSS TC15.75

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

 thanh la chống gỉ steeltruss ts15.75
ĐỘ DÀY SAU MẠ TRỌNG LƯỢNG
 0.7 - 0.8 mm 0.8 gam
Xem thêm
MÈ LITO MẠ HỢP KIM CHỐNG GỈ STEELTRUSS TS40.50

MÈ LITO MẠ HỢP KIM CHỐNG GỈ STEELTRUSS TS40.50

 THÔNG SỐ KỸ THUẬT

 mè ts40.50 steeltruss
ĐỘ DÀY SAU MẠ TRỌNG LƯỢNG
 0.5 zem 4.5 gam

 

 

Xem thêm
Cầu phong, đòn tay mạ kẽm không gỉ nhẹ C75.75

Cầu phong, đòn tay mạ kẽm không gỉ nhẹ C75.75

Thông số kỹ thuật

 
ĐỘ DÀY SAU MẠ TRỌNG LƯỢNG
78 - 80 ZEM 9,5 GAM/MD
Xem thêm
Cầu phong thép mạ kẽm siêu nhẹ C100.100

Cầu phong thép mạ kẽm siêu nhẹ C100.100

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

 Cầu phong mạ kẽm c100.100 của steeltruss
ĐỘ DÀY SAU MẠ TRỌNG LƯỢNG
1LY - 1,2 LY  1,550 kg/md
Xem thêm
Xà Gồ  thép không gỉ C100.75

Xà Gồ thép không gỉ C100.75

THÔNG SỐ KỸ THUẬT SẢN PHẨM

 thép mạ nhôm kẽm C100.75
ĐỘ DÀY SAU MẠ TRỌNG LƯỢNG
7,5 - 8 ZEM  1,250 kg/md
Xem thêm
Giỏ hàng 0